Và điều này không có nghĩa là bạn đi ra ngoài và tìm cô gái hài hước nhất theo người khác. And this isn't just meant for you to go out and find the funniest girl according to other people. Và điều này không có nghĩa là bạn đi ra ngoài và tìm cô gái hài hước nhất theo người khác. Anna is a funny girl. /'''´fʌni'''/, Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài, tiếu (lâm), Là lạ, khang khác, There's something funny about this affair, Có một cái gì là lạ trong việc này, (thông tục) lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài, ( số nhiều) tập tranh khôi hài, tập tranh vui, FdF4T. /´fʌni/ Thông dụng Tính từ Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài, tiếu lâm Là lạ, khang khác There's something funny about this affair Có một cái gì là lạ trong việc này funny business điều không được chấp thuận funny ha-ha buồn cười vì tếu funny peculiar buồn cười vì quái đãng Danh từ, từ Mỹ,nghĩa Mỹ thông tục lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài số nhiều tập tranh khôi hài, tập tranh vui Thuyền một người chèo Chuyên ngành Xây dựng tức cười Các từ liên quan Từ đồng nghĩa adjective absurd , amusing , antic , blithe , capricious , clever , diverting , droll , entertaining , facetious , farcical , for grins , gas * , gay , gelastic , good-humored , hilarious , humdinger , hysterical , jocose , jocular , joking , jolly , killing * , knee-slapper , laughable , ludicrous , merry , mirthful , playful , priceless , rich , ridiculous , riot , riotous , risible , screaming , side-splitting , silly , slapstick , sportive , waggish , whimsical , witty , bizarre , curious , dubious , fantastic , mysterious , perplexing , puzzling , queer , remarkable , strange , suspicious , unusual , weird , comic , comical , humorous , zany , laughing , comedic , odd , peculiar , bawdy , burlesque , harlequin , jesting , offbeat , outlandish , uproarious Từ trái nghĩa adjective dramatic , melancholy , sad , serious , tragic , unamusing , unfunny , common , normal , standard , usual Funny, I was gonna say the same thing to you.".Nực cười, tôi đang định nói như thế với cậu.”.Is there anything more funny than reality?Có gì lạ hơn sự thực đâu?But, funny little birds, they had no wings!And it's even funny if you think about….Và thật là lạ khi bạn nghĩ về điều….Funny thing about sweet điều thú vị về khoai are very funny, please continue!Nó rất hay xin hãy tiếp tục!Funny, for that's what I actually why this happened at this juncture of travelling?Lạ thật, tại sao câu này lại xuất hiện ở Du lịch?Funny animals try don't just thought it was funny, said that I thought the same about your work!Funny story from the old chuyện buồn vui từ những ngày tháng was so funny always had a joke to tell rất tếu, lúc nào cũng có joke để funny thing about fear is that EVERYONE has it funny how we delude ourselves?Fear is a funny four letter funny is they say that it's administrative how hard that is to to make your metaphor funny, you also have toA funny picture from the day sounds funny, but it is true in many này nghe thật nực cười nhưng lại là sự thật trong nhiều trường it's funny, it lacks vui là đủ, ảnh thiếu chiều you should mention was posted to comedy video website Funny or này được đăng trên website Funny or Die vào hôm qua. Thông tin thuật ngữ funny tiếng Anh Từ điển Anh Việt funny phát âm có thể chưa chuẩn Hình ảnh cho thuật ngữ funny Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành Định nghĩa - Khái niệm funny tiếng Anh? Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ funny trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ funny tiếng Anh nghĩa là gì. funny /'fʌni/* tính từ- buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài- là lạ, khang khác=there's something funny about this affair+ có một cái gì là lạ trong việc bày* danh từ, từ Mỹ,nghĩa Mỹ- thông tục lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài- số nhiều tập tranh khôi hài, tập tranh vui* danh từ- thuyền một người chèo Thuật ngữ liên quan tới funny heroin tiếng Anh là gì? reverberate tiếng Anh là gì? dence tiếng Anh là gì? naturalizes tiếng Anh là gì? cessions tiếng Anh là gì? coffee shop tiếng Anh là gì? Foreign exchange market tiếng Anh là gì? ignoramus tiếng Anh là gì? egregiousness tiếng Anh là gì? sprinkler system tiếng Anh là gì? hand-knitted tiếng Anh là gì? pogo stick tiếng Anh là gì? family planning tiếng Anh là gì? tenaciousness tiếng Anh là gì? close-cut tiếng Anh là gì? Tóm lại nội dung ý nghĩa của funny trong tiếng Anh funny có nghĩa là funny /'fʌni/* tính từ- buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài- là lạ, khang khác=there's something funny about this affair+ có một cái gì là lạ trong việc bày* danh từ, từ Mỹ,nghĩa Mỹ- thông tục lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài- số nhiều tập tranh khôi hài, tập tranh vui* danh từ- thuyền một người chèo Đây là cách dùng funny tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023. Cùng học tiếng Anh Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ funny tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây. Từ điển Việt Anh funny /'fʌni/* tính từ- buồn cười tiếng Anh là gì? ngồ ngộ tiếng Anh là gì? khôi hài- là lạ tiếng Anh là gì? khang khác=there's something funny about this affair+ có một cái gì là lạ trong việc bày* danh từ tiếng Anh là gì? từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ- thông tục lời nói buồn cười tiếng Anh là gì? câu chuyện khôi hài- số nhiều tập tranh khôi hài tiếng Anh là gì? tập tranh vui* danh từ- thuyền một người chèo VI buồn cười hài hước ngồ ngộ khôi hài kỳ cục kỳ quặc Bản dịch Ví dụ về cách dùng Ví dụ về đơn ngữ Pierce then reveals his frustration at not being seen as funny by the group. Hall found the play extremely funny and also extremely bleak. Winter said it was the funniest thing they ever did. It was really funny; your arms go left and right, and you don't know why. Persons of a certain age can still hum some of his limericks and funny songs. Hơn A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z 0-9

funny tiếng việt là gì